Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Backa Topola
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 8 | 10 | 11 | 25:32 | 34 | 10 |
| Chủ | 14 | 4 | 6 | 4 | 11:13 | 18 | 12 |
| Khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 14:19 | 16 | 7 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:6 | 6 | |
| Tất cả | 29 | 6 | 12 | 11 | 10:15 | 30 | 13 |
| Chủ | 14 | 4 | 7 | 3 | 5:4 | 19 | 12 |
| Khách | 15 | 2 | 5 | 8 | 5:11 | 11 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:3 | 8 |
IMT Novi Beograd
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 9 | 7 | 13 | 32:48 | 34 | 12 | |
| Chủ | 15 | 6 | 4 | 5 | 16:17 | 22 | 9 | |
| Khách | 14 | 3 | 3 | 8 | 16:31 | 12 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:7 | 6 | ||
| Tất cả | 29 | 3 | 13 | 13 | 8:27 | 22 | 15 | 10% |
| Chủ | 15 | 1 | 10 | 4 | 4:11 | 13 | 15 | 7% |
| Khách | 14 | 2 | 3 | 9 | 4:16 | 9 | 15 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:4 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Serbia
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
01
22
01
22
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
21
21
21
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
13
00
13
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
11
42
11
42
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
01
11
01
11
VĐQG Serbia
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Serbia
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Serbia
02
02
02
02
T
T
3
1
X
T
VĐQG Serbia
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
33
10
33
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
12
12
12
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Serbia
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
13
02
13
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
20
51
20
51
Giao hữu
01
13
01
13
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
02
23
02
23
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Serbia
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
13
00
13
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Serbia
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu



