So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Deutschlandsberger SC
[C-6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 9 | 7 | 4 | 44:38 | 34 | 6 |
| Chủ | 10 | 6 | 3 | 1 | 25:15 | 21 | 4 |
| Khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 19:23 | 13 | 8 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 19:11 | 13 | |
| Tất cả | 20 | 9 | 7 | 4 | 22:17 | 34 | 4 |
| Chủ | 10 | 5 | 3 | 2 | 12:8 | 18 | 5 |
| Khách | 10 | 4 | 4 | 2 | 10:9 | 16 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 12:3 | 18 |
Lafnitz
[C-9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 7 | 5 | 8 | 40:46 | 26 | 9 | |
| Chủ | 11 | 3 | 4 | 4 | 22:26 | 13 | 10 | |
| Khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 18:20 | 13 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 14:16 | 5 | ||
| Tất cả | 20 | 8 | 4 | 8 | 20:28 | 28 | 7 | 40% |
| Chủ | 11 | 4 | 3 | 4 | 13:16 | 15 | 9 | 36% |
| Khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 7:12 | 13 | 6 | 44% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:8 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
03
15
03
15
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
01
43
01
43
B
B
4.5
2
T
X
Giao hữu
01
32
01
32
B
B
4/4.5
2
T
X
Giao hữu
41
52
41
52
Giao hữu
03
08
03
08
T
T
4.5
2
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
32
33
32
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
3.5
1.5
X
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3.5/4
1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
40
80
40
80
B
3/3.5
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
3
H
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Giao hữu
20
51
20
51
T
3/3.5
T
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
10
00
10
T
T
4
1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
23
33
23
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Áo
01
13
01
13
B
B
3.5
1.5
T
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
3
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
3
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
03
00
03
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
4.5
1.5/2
X
T
Giao hữu
50
70
50
70
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
14
01
14
T
T
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
20
60
20
60
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
12
22
12
22
T
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
32
74
32
74
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
23
43
23
43
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
B
B
4
1.5/2
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
14
10
14
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
04
04
04
04
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
3/3.5
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 3 Áo
7 Ngày
Hạng 3 Áo
15 Ngày
Hạng 3 Áo
22 Ngày
Hạng 3 Áo
7 Ngày
Hạng 3 Áo
15 Ngày
Hạng 3 Áo
21 Ngày



