So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Askoe Oedt
[C-5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 10 | 7 | 3 | 38:20 | 37 | 5 |
| Chủ | 9 | 6 | 2 | 1 | 18:7 | 20 | 6 |
| Khách | 11 | 4 | 5 | 2 | 20:13 | 17 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 14:8 | 12 | |
| Tất cả | 20 | 9 | 6 | 5 | 20:13 | 33 | 5 |
| Chủ | 9 | 5 | 3 | 1 | 9:3 | 18 | 5 |
| Khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 11:10 | 15 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:7 | 6 |
ASK Voitsberg
[C-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 18 | 1 | 1 | 79:15 | 55 | 1 | |
| Chủ | 10 | 9 | 0 | 1 | 38:4 | 27 | 1 | |
| Khách | 10 | 9 | 1 | 0 | 41:11 | 28 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 29:3 | 18 | ||
| Tất cả | 20 | 13 | 7 | 0 | 37:10 | 46 | 1 | 65% |
| Chủ | 10 | 5 | 5 | 0 | 16:3 | 20 | 3 | 50% |
| Khách | 10 | 8 | 2 | 0 | 21:7 | 26 | 1 | 80% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 12:3 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
20
31
20
31
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
32
33
32
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
3/3.5
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
H
3.5/4
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Cúp Áo
02
13
02
13
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
12
15
12
15
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
B
4.5
1.5/2
X
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
04
08
04
08
T
T
4
1.5/2
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
B
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
01
13
01
13
B
B
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
12
12
12
12
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
21
51
21
51
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
4
1.5/2
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
T
T
4
1.5/2
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
13
16
13
16
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
13
15
13
15
T
3/3.5
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
40
80
40
80
T
3/3.5
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 3 Áo
7 Ngày
Hạng 3 Áo
14 Ngày
Hạng 3 Áo
21 Ngày
Hạng 3 Áo
6 Ngày
Hạng 3 Áo
14 Ngày
Hạng 3 Áo
20 Ngày



