So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SV Ried B
[C-15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 3 | 4 | 13 | 27:54 | 13 | 15 |
| Chủ | 9 | 2 | 2 | 5 | 11:19 | 8 | 15 |
| Khách | 11 | 1 | 2 | 8 | 16:35 | 5 | 15 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:17 | 4 | |
| Tất cả | 20 | 5 | 6 | 9 | 15:21 | 21 | 14 |
| Chủ | 9 | 4 | 1 | 4 | 8:8 | 13 | 12 |
| Khách | 11 | 1 | 5 | 5 | 7:13 | 8 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 3:7 | 2 |
SK Treibach
[C-14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 5 | 2 | 13 | 25:47 | 17 | 14 | |
| Chủ | 10 | 4 | 0 | 6 | 15:18 | 12 | 12 | |
| Khách | 10 | 1 | 2 | 7 | 10:29 | 5 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:14 | 6 | ||
| Tất cả | 20 | 3 | 6 | 11 | 8:21 | 15 | 15 | 15% |
| Chủ | 10 | 1 | 4 | 5 | 3:9 | 7 | 15 | 10% |
| Khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 5:12 | 8 | 14 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:7 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
12
15
12
15
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
4
1.5
H
X
Giao hữu
11
23
11
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
32
74
32
74
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
3.5/4
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
H
3.5/4
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
3.5
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
22
53
22
53
T
T
4
1.5/2
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
41
01
41
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
41
01
41
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
21
45
21
45
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
T
4.5
1.5/2
X
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
01
21
01
21
B
T
3.5/4
1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
3.5
1.5
X
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3.5
1.5
T
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
41
01
41
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
52
20
52
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Áo
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 3 Áo
7 Ngày
Hạng 3 Áo
14 Ngày
Hạng 3 Áo
21 Ngày
Hạng 3 Áo
6 Ngày
Hạng 3 Áo
14 Ngày
Hạng 3 Áo
21 Ngày



