Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
NK Aluminij
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 9 | 5 | 12 | 38:46 | 32 | 7 |
| Chủ | 13 | 4 | 3 | 6 | 19:24 | 15 | 9 |
| Khách | 13 | 5 | 2 | 6 | 19:22 | 17 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:10 | 7 | |
| Tất cả | 26 | 6 | 7 | 13 | 13:25 | 25 | 8 |
| Chủ | 13 | 5 | 2 | 6 | 9:13 | 17 | 8 |
| Khách | 13 | 1 | 5 | 7 | 4:12 | 8 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:7 | 4 |
Radomlje
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 9 | 6 | 11 | 37:47 | 33 | 6 | |
| Chủ | 13 | 6 | 2 | 5 | 20:24 | 20 | 5 | |
| Khách | 13 | 3 | 4 | 6 | 17:23 | 13 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:12 | 5 | ||
| Tất cả | 26 | 8 | 6 | 12 | 14:20 | 30 | 6 | 31% |
| Chủ | 13 | 4 | 4 | 5 | 6:11 | 16 | 9 | 31% |
| Khách | 13 | 4 | 2 | 7 | 8:9 | 14 | 5 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:5 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
14
24
14
24
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
21
32
21
32
H
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
20
23
20
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
51
71
51
71
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
H
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
2.5/3
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
21
33
21
33
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
02
23
02
23
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Slovenia
01
11
01
11
Giao hữu
10
32
10
32
Hạng 2 Slovenia
01
04
01
04
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Slovenia
8 Ngày
VĐQG Slovenia
12 Ngày
VĐQG Slovenia
15 Ngày
VĐQG Slovenia
8 Ngày
VĐQG Slovenia
12 Ngày
VĐQG Slovenia
15 Ngày



