Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
NK Primorje
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 6 | 3 | 17 | 28:54 | 21 | 9 |
| Chủ | 13 | 6 | 1 | 6 | 20:21 | 19 | 8 |
| Khách | 13 | 0 | 2 | 11 | 8:33 | 2 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 5:14 | 3 | |
| Tất cả | 26 | 6 | 5 | 15 | 11:20 | 23 | 9 |
| Chủ | 13 | 6 | 1 | 6 | 8:7 | 19 | 6 |
| Khách | 13 | 0 | 4 | 9 | 3:13 | 4 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 |
FC Koper
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 13 | 7 | 7 | 54:39 | 46 | 3 | |
| Chủ | 14 | 10 | 2 | 2 | 31:15 | 32 | 2 | |
| Khách | 13 | 3 | 5 | 5 | 23:24 | 14 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 13:9 | 9 | ||
| Tất cả | 27 | 10 | 8 | 9 | 24:17 | 38 | 5 | 37% |
| Chủ | 14 | 8 | 4 | 2 | 14:4 | 28 | 3 | 57% |
| Khách | 13 | 2 | 4 | 7 | 10:13 | 10 | 6 | 15% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 7:3 | 12 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
51
10
51
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
H
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
00
41
00
41
T
B
3/3.5
1.5
T
X
Giao hữu
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
21
11
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Giao hữu
20
62
20
62
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
H
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
2.5/3
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2
1
H
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
13
34
13
34
T
T
2.5
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
Giao hữu
01
21
01
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
31
11
31
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
2.5
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
2.5/3
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
2.5
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
2.5/3
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2.5
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2.5
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
14
24
14
24
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
11
21
11
21
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
33
01
33
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
H
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
50
62
50
62
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
23
11
23
Giao hữu
11
31
11
31
T
2.5/3
T
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Slovenia
5 Ngày
VĐQG Slovenia
8 Ngày
VĐQG Slovenia
15 Ngày
VĐQG Slovenia
4 Ngày
VĐQG Slovenia
8 Ngày
VĐQG Slovenia
15 Ngày



