Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Sheffield Wed.
[24]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 40 | 1 | 9 | 30 | 24:81 | 12 | 24 |
| Chủ | 20 | 0 | 5 | 15 | 10:41 | 5 | 24 |
| Khách | 20 | 1 | 4 | 15 | 14:40 | 7 | 24 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 4:13 | 1 | |
| Tất cả | 40 | 6 | 13 | 21 | 12:37 | 31 | 24 |
| Chủ | 20 | 3 | 9 | 8 | 5:16 | 18 | 24 |
| Khách | 20 | 3 | 4 | 13 | 7:21 | 13 | 23 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:7 | 2 |
Leicester City
[22]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 40 | 11 | 13 | 16 | 53:62 | 46 | 22 | |
| Chủ | 20 | 7 | 5 | 8 | 28:30 | 26 | 19 | |
| Khách | 20 | 4 | 8 | 8 | 25:32 | 20 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:8 | 6 | ||
| Tất cả | 40 | 14 | 11 | 15 | 30:32 | 53 | 14 | 35% |
| Chủ | 20 | 9 | 5 | 6 | 19:14 | 32 | 7 | 45% |
| Khách | 20 | 5 | 6 | 9 | 11:18 | 21 | 14 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Anh
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
00
02
00
02
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
21
21
21
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Hạng Nhất Anh
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng Nhất Anh
20
21
20
21
T
B
3.5
1.5
X
T
Hạng Nhất Anh
00
12
00
12
B
T
2/2.5
1
T
X
Hạng Nhất Anh
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Cúp FA
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Anh
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
11
22
11
22
T
H
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng Nhất Anh
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
Hạng Nhất Anh
11
21
11
21
T
2.5/3
T
Hạng Nhất Anh
21
21
21
21
T
2.5
T
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
T
2.5/3
X
Hạng Nhất Anh
01
02
01
02
B
2.5
X
Hạng Nhất Anh
10
20
10
20
T
2/2.5
X
Hạng Nhất Anh
20
30
20
30
B
2.5
T
Hạng Nhất Anh
11
13
11
13
T
Hạng Nhất Anh
02
02
02
02
B
Hạng Nhất Anh
01
14
01
14
T
Hạng Nhất Anh
10
21
10
21
T
Hạng Nhất Anh
21
21
21
21
T
Hạng Nhất Anh
20
20
20
20
B
Ngoại Hạng Anh
20
40
20
40
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Anh
11
13
11
13
B
H
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
Hạng Nhất Anh
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Anh
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng Nhất Anh
10
22
10
22
T
B
2/2.5
1
T
H
Cúp FA
10
11
10
11
T
B
2.5
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
30
34
30
34
B
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Anh
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
Hạng Nhất Anh
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp FA
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng Nhất Anh
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Leigh Doughty |
| Điều khiển Sheffield Wed. | 1T 1H 4B |
| Điều khiển Leicester City | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.7 |
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Anh
5 Ngày
Hạng Nhất Anh
12 Ngày
Hạng Nhất Anh
15 Ngày
Hạng Nhất Anh
5 Ngày
Hạng Nhất Anh
12 Ngày
Hạng Nhất Anh
16 Ngày



