Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Sheffield United
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 41 | 15 | 6 | 20 | 57:58 | 51 | 17 |
| Chủ | 20 | 8 | 4 | 8 | 33:26 | 28 | 16 |
| Khách | 21 | 7 | 2 | 12 | 24:32 | 23 | 14 |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 7:10 | 3 | |
| Tất cả | 41 | 14 | 18 | 9 | 30:18 | 60 | 5 |
| Chủ | 20 | 7 | 9 | 4 | 15:8 | 30 | 10 |
| Khách | 21 | 7 | 9 | 5 | 15:10 | 30 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 |
Hull City
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 41 | 20 | 8 | 13 | 63:58 | 68 | 5 | |
| Chủ | 21 | 10 | 4 | 7 | 32:32 | 34 | 9 | |
| Khách | 20 | 10 | 4 | 6 | 31:26 | 34 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:9 | 8 | ||
| Tất cả | 41 | 14 | 18 | 9 | 35:30 | 60 | 6 | 34% |
| Chủ | 21 | 7 | 9 | 5 | 19:19 | 30 | 13 | 33% |
| Khách | 20 | 7 | 9 | 4 | 16:11 | 30 | 4 | 35% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:4 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
11
33
11
33
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Anh
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Hạng Nhất Anh
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
Hạng Nhất Anh
00
12
00
12
B
H
3
1/1.5
H
X
Hạng Nhất Anh
20
21
20
21
B
T
3.5
1.5
X
T
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
Hạng Nhất Anh
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp FA
12
34
12
34
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Anh
23
53
23
53
B
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
03
03
03
03
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
01
41
01
41
T
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
10
11
10
11
T
2.5/3
X
Cúp FA
12
53
12
53
B
2.5
T
Hạng Nhất Anh
02
23
02
23
B
2.5
T
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
T
2/2.5
X
Cúp FA
11
21
11
21
B
2/2.5
T
Cúp FA
11
11
11
11
H
2/2.5
X
Hạng Nhất Anh
00
20
00
20
T
Hạng Nhất Anh
01
11
01
11
H
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Anh
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
Hạng Nhất Anh
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
11
13
11
13
B
H
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
22
42
22
42
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
11
13
11
13
B
B
2.5
1
T
T
Cúp FA
01
04
01
04
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Anh
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | John Brooks |
| Điều khiển Sheffield United | 4T 3H 3B |
| Điều khiển Hull City | 2T 2H 4B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Anh
7 Ngày
Hạng Nhất Anh
11 Ngày
Hạng Nhất Anh
14 Ngày
Hạng Nhất Anh
7 Ngày
Hạng Nhất Anh
10 Ngày
Hạng Nhất Anh
14 Ngày



