Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Stoke City
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 41 | 15 | 9 | 17 | 48:45 | 54 | 13 |
| Chủ | 20 | 9 | 5 | 6 | 31:21 | 32 | 12 |
| Khách | 21 | 6 | 4 | 11 | 17:24 | 22 | 15 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:11 | 7 | |
| Tất cả | 41 | 14 | 19 | 8 | 23:15 | 61 | 3 |
| Chủ | 20 | 11 | 6 | 3 | 17:4 | 39 | 2 |
| Khách | 21 | 3 | 13 | 5 | 6:11 | 22 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:1 | 12 |
Blackburn Rovers
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 41 | 12 | 11 | 18 | 37:49 | 47 | 19 | |
| Chủ | 21 | 4 | 8 | 9 | 18:25 | 20 | 23 | |
| Khách | 20 | 8 | 3 | 9 | 19:24 | 27 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 | ||
| Tất cả | 41 | 10 | 20 | 11 | 18:21 | 50 | 16 | 24% |
| Chủ | 21 | 3 | 11 | 7 | 8:13 | 20 | 23 | 14% |
| Khách | 20 | 7 | 9 | 4 | 10:8 | 30 | 6 | 35% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 0:1 | 5 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Anh
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
11
31
11
31
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
20
33
20
33
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
11
21
11
21
H
T
3
1/1.5
H
T
Hạng Nhất Anh
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
22
10
22
B
T
2/2.5
1
T
H
Cúp FA
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp FA
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Anh
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
31
31
31
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
20
32
20
32
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Anh
02
23
02
23
B
B
2.5
1
T
T
Cúp FA
21
41
21
41
B
2.5
T
Giao hữu
10
11
10
11
H
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
02
12
02
12
T
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
10
31
10
31
T
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
12
00
12
T
T
2/2.5
1
T
X
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
B
H
2
0.5/1
H
X
Hạng Nhất Anh
01
31
01
31
B
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
12
13
12
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
Hạng Nhất Anh
11
31
11
31
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Cúp FA
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Anh
12
22
12
22
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Robert Madley |
| Điều khiển Stoke City | 2T 5H 3B |
| Điều khiển Blackburn Rovers | 3T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Anh
7 Ngày
Hạng Nhất Anh
10 Ngày
Hạng Nhất Anh
14 Ngày
Hạng Nhất Anh
3 Ngày
Hạng Nhất Anh
6 Ngày
Hạng Nhất Anh
11 Ngày



