Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Monchengladbach
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 7 | 8 | 12 | 33:46 | 29 | 13 |
| Chủ | 13 | 4 | 4 | 5 | 16:21 | 16 | 14 |
| Khách | 14 | 3 | 4 | 7 | 17:25 | 13 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:12 | 7 | |
| Tất cả | 27 | 5 | 12 | 10 | 13:26 | 27 | 14 |
| Chủ | 13 | 3 | 6 | 4 | 7:12 | 15 | 15 |
| Khách | 14 | 2 | 6 | 6 | 6:14 | 12 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:7 | 5 |
Heidenheim
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 3 | 6 | 18 | 27:61 | 15 | 18 | |
| Chủ | 14 | 2 | 5 | 7 | 18:34 | 11 | 17 | |
| Khách | 13 | 1 | 1 | 11 | 9:27 | 4 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 8:14 | 2 | ||
| Tất cả | 27 | 3 | 11 | 13 | 8:27 | 20 | 18 | 11% |
| Chủ | 14 | 2 | 5 | 7 | 6:15 | 11 | 17 | 14% |
| Khách | 13 | 1 | 6 | 6 | 2:12 | 9 | 18 | 8% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:6 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
20
22
20
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
22
33
22
33
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Đức
20
41
20
41
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
T
H
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
40
51
40
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
13
13
13
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
11
32
11
32
T
3
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
30
31
30
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
21
11
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Quốc Gia Đức
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Giao hữu
11
13
11
13
T
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
02
33
02
33
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
02
24
02
24
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
22
33
22
33
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
11
32
11
32
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
00
03
00
03
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
21
22
21
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
02
04
02
04
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Đức
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
50
60
50
60
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
11
10
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Bastian Dankert |
| Điều khiển Monchengladbach | 5T 1H 4B |
| Điều khiển Heidenheim | 3T 3H 4B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.6 |
3 trận sắp tới
VĐQG Đức
7 Ngày
VĐQG Đức
15 Ngày
VĐQG Đức
21 Ngày
VĐQG Đức
7 Ngày
VĐQG Đức
15 Ngày
VĐQG Đức
21 Ngày



