Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Hoffenheim
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 15 | 5 | 7 | 54:39 | 50 | 5 |
| Chủ | 13 | 8 | 1 | 4 | 28:15 | 25 | 5 |
| Khách | 14 | 7 | 4 | 3 | 26:24 | 25 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:11 | 8 | |
| Tất cả | 27 | 11 | 8 | 8 | 27:19 | 41 | 5 |
| Chủ | 13 | 7 | 2 | 4 | 16:6 | 23 | 5 |
| Khách | 14 | 4 | 6 | 4 | 11:13 | 18 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:6 | 6 |
Mainz
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 7 | 9 | 11 | 33:42 | 30 | 11 | |
| Chủ | 14 | 4 | 5 | 5 | 17:17 | 17 | 11 | |
| Khách | 13 | 3 | 4 | 6 | 16:25 | 13 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:9 | 9 | ||
| Tất cả | 27 | 9 | 9 | 9 | 15:20 | 36 | 7 | 33% |
| Chủ | 14 | 5 | 4 | 5 | 7:9 | 19 | 9 | 36% |
| Khách | 13 | 4 | 5 | 4 | 8:11 | 17 | 8 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:4 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
13
35
13
35
VĐQG Đức
40
50
40
50
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
02
24
02
24
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
22
11
22
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
31
51
31
51
B
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Đức
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
13
10
13
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
40
51
40
51
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
30
30
30
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
VĐQG Đức
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
01
41
01
41
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
11
22
11
22
VĐQG Đức
00
41
00
41
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
21
00
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
15
01
15
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
02
42
02
42
B
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
11
42
11
42
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
22
23
22
23
T
H
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
10
22
10
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
30
40
30
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
22
11
22
T
T
3.5/4
1.5/2
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Harm Osmers |
| Điều khiển Hoffenheim | 3T 2H 5B |
| Điều khiển Mainz | 4T 1H 5B |
| 10 trận gần đây | 55.56% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |
3 trận sắp tới
VĐQG Đức
6 Ngày
VĐQG Đức
14 Ngày
VĐQG Đức
21 Ngày
Europa Conference League
5 Ngày
VĐQG Đức
8 Ngày
Europa Conference League
12 Ngày



