Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
VfB Stuttgart
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 16 | 5 | 6 | 56:36 | 53 | 3 |
| Chủ | 13 | 10 | 2 | 1 | 22:12 | 32 | 3 |
| Khách | 14 | 6 | 3 | 5 | 34:24 | 21 | 5 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 18:8 | 14 | |
| Tất cả | 27 | 10 | 10 | 7 | 25:16 | 40 | 6 |
| Chủ | 13 | 4 | 8 | 1 | 10:5 | 20 | 6 |
| Khách | 14 | 6 | 2 | 6 | 15:11 | 20 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:3 | 11 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 18 | 7 | 2 | 58:28 | 61 | 2 | |
| Chủ | 14 | 11 | 2 | 1 | 33:13 | 35 | 2 | |
| Khách | 13 | 7 | 5 | 1 | 25:15 | 26 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 15:8 | 13 | ||
| Tất cả | 27 | 19 | 5 | 3 | 27:8 | 62 | 1 | 70% |
| Chủ | 14 | 10 | 3 | 1 | 15:4 | 33 | 2 | 71% |
| Khách | 13 | 9 | 2 | 2 | 12:4 | 29 | 1 | 69% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 6:4 | 12 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
03
25
03
25
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa League
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
12
12
12
12
B
B
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
22
10
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
30
40
30
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa League
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
22
33
22
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa League
12
14
12
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Quốc Gia Đức
00
03
00
03
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
21
32
21
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Europa League
10
20
10
20
B
B
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
21
32
21
32
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
04
14
04
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
32
20
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
20
33
20
33
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
12
00
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
51
20
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
20
00
20
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
21
11
21
T
H
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
02
33
02
33
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
30
50
30
50
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
21
00
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
23
10
23
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
11
15
11
15
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
00
31
00
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
03
04
03
04
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
02
03
02
03
B
3/3.5
X
Cúp Quốc Gia Đức
12
13
12
13
B
3
T
VĐQG Đức
21
41
21
41
B
3.5/4
T
VĐQG Đức
12
23
12
23
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
02
32
02
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
10
23
10
23
B
T
3.5
1.5
T
X
UEFA Champions League
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
20
22
20
22
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
30
40
30
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
11
32
11
32
B
B
3/3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
UEFA Champions League
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Đức
10
32
10
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
11
33
11
33
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
UEFA Champions League
11
22
11
22
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Robert Schroder |
| Điều khiển VfB Stuttgart | 3T 2H 5B |
| Điều khiển Borussia Dortmund | 7T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |
3 trận sắp tới
VĐQG Đức
8 Ngày
VĐQG Đức
15 Ngày
Cúp Quốc Gia Đức
19 Ngày
VĐQG Đức
7 Ngày
VĐQG Đức
14 Ngày
VĐQG Đức
22 Ngày



