Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Augsburg
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 9 | 5 | 14 | 34:51 | 32 | 11 |
| Chủ | 14 | 6 | 3 | 5 | 19:24 | 21 | 10 |
| Khách | 14 | 3 | 2 | 9 | 15:27 | 11 | 15 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:12 | 7 | |
| Tất cả | 28 | 6 | 11 | 11 | 13:26 | 29 | 13 |
| Chủ | 14 | 3 | 6 | 5 | 5:13 | 15 | 16 |
| Khách | 14 | 3 | 5 | 6 | 8:13 | 14 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:5 | 7 |
Hoffenheim
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 15 | 5 | 8 | 55:41 | 50 | 5 | |
| Chủ | 14 | 8 | 1 | 5 | 29:17 | 25 | 6 | |
| Khách | 14 | 7 | 4 | 3 | 26:24 | 25 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:13 | 5 | ||
| Tất cả | 28 | 11 | 9 | 8 | 28:20 | 42 | 5 | 39% |
| Chủ | 14 | 7 | 3 | 4 | 17:7 | 24 | 5 | 50% |
| Khách | 14 | 4 | 6 | 4 | 11:13 | 18 | 7 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:7 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
03
25
03
25
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
21
01
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
10
23
10
23
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Đức
10
12
10
12
T
T
3.5/4
1.5/2
X
X
VĐQG Đức
00
22
00
22
H
H
2.5
1
T
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Đức
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
30
30
30
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
22
32
22
32
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
30
30
30
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
01
31
01
31
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
04
01
04
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
31
11
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
13
00
13
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
11
24
11
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
04
01
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
21
00
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
00
22
00
22
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
13
35
13
35
VĐQG Đức
40
50
40
50
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
02
24
02
24
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
22
11
22
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
31
51
31
51
B
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Đức
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
13
10
13
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
40
51
40
51
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
30
30
30
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Daniel Schlager |
| Điều khiển Augsburg | 5T 2H 3B |
| Điều khiển Hoffenheim | 2T 3H 5B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |
3 trận sắp tới
VĐQG Đức
8 Ngày
VĐQG Đức
15 Ngày
VĐQG Đức
22 Ngày
VĐQG Đức
8 Ngày
VĐQG Đức
15 Ngày
VĐQG Đức
22 Ngày



