Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 19 | 7 | 2 | 60:28 | 64 | 2 |
| Chủ | 14 | 11 | 2 | 1 | 33:13 | 35 | 2 |
| Khách | 14 | 8 | 5 | 1 | 27:15 | 29 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:8 | 13 | |
| Tất cả | 28 | 19 | 6 | 3 | 27:8 | 63 | 1 |
| Chủ | 14 | 10 | 3 | 1 | 15:4 | 33 | 2 |
| Khách | 14 | 9 | 3 | 2 | 12:4 | 30 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 3:4 | 10 |
Bayer Leverkusen
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 14 | 7 | 7 | 58:39 | 49 | 6 | |
| Chủ | 14 | 8 | 3 | 3 | 32:15 | 27 | 5 | |
| Khách | 14 | 6 | 4 | 4 | 26:24 | 22 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 15:11 | 10 | ||
| Tất cả | 28 | 13 | 8 | 7 | 34:23 | 47 | 4 | 46% |
| Chủ | 14 | 7 | 4 | 3 | 16:9 | 25 | 4 | 50% |
| Khách | 14 | 6 | 4 | 4 | 18:14 | 22 | 3 | 43% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:5 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
00
02
00
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
02
32
02
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
10
23
10
23
B
T
3.5
1.5
T
X
UEFA Champions League
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
20
22
20
22
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
30
40
30
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
11
32
11
32
B
B
3/3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
UEFA Champions League
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Đức
10
32
10
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
11
33
11
33
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
UEFA Champions League
11
22
11
22
B
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Quốc Gia Đức
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
12
24
12
24
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
13
23
13
23
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
13
25
13
25
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
21
34
21
34
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
22
43
22
43
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
21
32
21
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
24
20
24
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
62
20
62
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
2.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
23
63
23
63
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
02
33
02
33
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
T
T
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
22
33
22
33
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
UEFA Champions League
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
B
H
3
1/1.5
X
T
Cúp Quốc Gia Đức
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
10
10
10
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Đức
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
04
14
04
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Deniz Aytekin |
| Điều khiển Borussia Dortmund | 6T 2H 2B |
| Điều khiển Bayer Leverkusen | 5T 1H 4B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |
3 trận sắp tới
VĐQG Đức
7 Ngày
VĐQG Đức
15 Ngày
VĐQG Đức
22 Ngày
VĐQG Đức
7 Ngày
Cúp Quốc Gia Đức
11 Ngày
VĐQG Đức
14 Ngày



