Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Mainz
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 8 | 9 | 11 | 35:43 | 33 | 9 |
| Chủ | 14 | 4 | 5 | 5 | 17:17 | 17 | 12 |
| Khách | 14 | 4 | 4 | 6 | 18:26 | 16 | 8 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 10:6 | 12 | |
| Tất cả | 28 | 9 | 10 | 9 | 16:21 | 37 | 8 |
| Chủ | 14 | 5 | 4 | 5 | 7:9 | 19 | 10 |
| Khách | 14 | 4 | 6 | 4 | 9:12 | 18 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:2 | 12 |
SC Freiburg
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 10 | 7 | 11 | 41:47 | 37 | 8 | |
| Chủ | 14 | 7 | 4 | 3 | 26:19 | 25 | 7 | |
| Khách | 14 | 3 | 3 | 8 | 15:28 | 12 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:11 | 7 | ||
| Tất cả | 28 | 7 | 14 | 7 | 16:17 | 35 | 9 | 25% |
| Chủ | 14 | 5 | 5 | 4 | 11:11 | 20 | 7 | 36% |
| Khách | 14 | 2 | 9 | 3 | 5:6 | 15 | 10 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Đức
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
10
22
10
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
30
40
30
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
22
11
22
T
T
3.5/4
1.5/2
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
10
22
10
22
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
11
11
11
11
T
H
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
03
13
03
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
00
30
00
30
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Đức
30
50
30
50
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
22
20
22
VĐQG Đức
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
20
42
20
42
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Europa League
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
00
23
00
23
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Đức
10
12
10
12
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Europa League
21
51
21
51
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Europa League
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
22
33
22
33
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Europa League
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Europa League
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
22
00
22
H
H
2.5
1
T
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Đức
11
34
11
34
T
H
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Felix Zwayer |
| Điều khiển Mainz | 1T 3H 6B |
| Điều khiển SC Freiburg | 4T 2H 4B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |
3 trận sắp tới
Europa Conference League
4 Ngày
VĐQG Đức
7 Ngày
VĐQG Đức
13 Ngày
Europa League
4 Ngày
VĐQG Đức
7 Ngày
Cúp Quốc Gia Đức
11 Ngày



