Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 13 | 8 | 7 | 43:33 | 47 | 6 |
| Chủ | 14 | 5 | 5 | 4 | 14:15 | 20 | 11 |
| Khách | 14 | 8 | 3 | 3 | 29:18 | 27 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:10 | 13 | |
| Tất cả | 28 | 10 | 11 | 7 | 20:17 | 41 | 5 |
| Chủ | 14 | 4 | 7 | 3 | 7:6 | 19 | 7 |
| Khách | 14 | 6 | 4 | 4 | 13:11 | 22 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:5 | 11 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 13 | 4 | 11 | 48:41 | 43 | 7 | |
| Chủ | 15 | 10 | 1 | 4 | 33:17 | 31 | 3 | |
| Khách | 13 | 3 | 3 | 7 | 15:24 | 12 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 12:10 | 9 | ||
| Tất cả | 28 | 9 | 12 | 7 | 20:15 | 39 | 6 | 32% |
| Chủ | 15 | 6 | 6 | 3 | 14:7 | 24 | 2 | 40% |
| Khách | 13 | 3 | 6 | 4 | 6:8 | 15 | 13 | 23% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng hai Đức
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
14
25
14
25
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Hạng hai Đức
31
52
31
52
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
02
23
02
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Đức
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
21
22
21
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
12
23
12
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
12
33
12
33
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
02
00
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
31
61
31
61
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Đức
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Quốc Gia Đức
31
61
31
61
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
21
34
21
34
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Cúp Quốc Gia Đức
01
31
01
31
B
2.5
T
Hạng hai Đức
00
10
00
10
T
2/2.5
X
Hạng hai Đức
00
11
00
11
T
2.5/3
X
VĐQG Đức
02
12
02
12
B
2.5
T
Cúp Quốc Gia Đức
10
31
10
31
T
2.5
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
T
2.5
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
VĐQG Đức
02
02
02
02
T
VĐQG Đức
10
30
10
30
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
VĐQG Đức
01
02
01
02
VĐQG Đức
30
30
30
30
VĐQG Đức
02
42
02
42
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
00
30
00
30
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng hai Đức
11
32
11
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
13
23
13
23
T
T
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
11
13
11
13
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
22
00
22
T
T
2.5
1
T
X
Hạng hai Đức
00
31
00
31
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
31
00
31
Hạng hai Đức
02
23
02
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
31
61
31
61
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
41
41
41
41
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Lukas Benen |
| Điều khiển Hertha BSC Berlin | 3T 0H 0B |
| Điều khiển FC Kaiserslautern | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5 |
3 trận sắp tới
Hạng hai Đức
8 Ngày
Hạng hai Đức
14 Ngày
Hạng hai Đức
21 Ngày
Hạng hai Đức
6 Ngày
Hạng hai Đức
13 Ngày
Hạng hai Đức
21 Ngày



