Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Karlsruher SC
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 10 | 7 | 11 | 43:52 | 37 | 9 |
| Chủ | 13 | 7 | 3 | 3 | 26:22 | 24 | 7 |
| Khách | 15 | 3 | 4 | 8 | 17:30 | 13 | 12 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:10 | 10 | |
| Tất cả | 28 | 7 | 10 | 11 | 14:22 | 31 | 16 |
| Chủ | 13 | 4 | 4 | 5 | 8:10 | 16 | 12 |
| Khách | 15 | 3 | 6 | 6 | 6:12 | 15 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:6 | 7 |
Arminia Bielefeld
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 8 | 7 | 13 | 41:40 | 31 | 11 | |
| Chủ | 14 | 6 | 3 | 5 | 26:18 | 21 | 10 | |
| Khách | 14 | 2 | 4 | 8 | 15:22 | 10 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:10 | 4 | ||
| Tất cả | 28 | 7 | 12 | 9 | 16:18 | 33 | 12 | 25% |
| Chủ | 14 | 3 | 6 | 5 | 8:11 | 15 | 13 | 21% |
| Khách | 14 | 4 | 6 | 4 | 8:7 | 18 | 8 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng hai Đức
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng hai Đức
13
33
13
33
H
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
13
01
13
T
T
3/3.5
1.5
T
X
Hạng hai Đức
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
30
51
30
51
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
31
42
31
42
Hạng hai Đức
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng hai Đức
21
22
21
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
00
04
00
04
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
11
32
11
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
01
23
01
23
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
20
00
20
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
01
42
01
42
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng hai Đức
13
33
13
33
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
00
32
00
32
T
H
2/2.5
1
T
X
Hạng hai Đức
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng hai Đức
00
11
00
11
B
2.5
X
Hạng hai Đức
01
21
01
21
B
2/2.5
T
Hạng hai Đức
00
00
00
00
T
2.5
X
Hạng hai Đức
00
31
00
31
T
2.5
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2.5
X
Hạng hai Đức
10
21
10
21
B
3
H
Hạng hai Đức
10
10
10
10
H
2.5
X
Hạng hai Đức
01
01
01
01
T
2.5
X
Hạng hai Đức
01
01
01
01
B
2.5/3
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
2.5
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
T
2.5
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
30
41
30
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
10
22
10
22
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng hai Đức
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
22
32
22
32
T
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
Hạng hai Đức
02
22
02
22
B
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
21
22
21
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Florian Lechner |
| Điều khiển Karlsruher SC | 1T 5H 3B |
| Điều khiển Arminia Bielefeld | 0T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 0% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.7 |
3 trận sắp tới
Hạng hai Đức
7 Ngày
Hạng hai Đức
15 Ngày
Hạng hai Đức
22 Ngày
Hạng hai Đức
8 Ngày
Hạng hai Đức
15 Ngày
Hạng hai Đức
22 Ngày



