Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 19 | 3 | 4 | 58:22 | 60 | 1 |
| Chủ | 12 | 10 | 1 | 1 | 31:7 | 31 | 2 |
| Khách | 14 | 9 | 2 | 3 | 27:15 | 29 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 15:6 | 12 | |
| Tất cả | 26 | 14 | 8 | 4 | 25:9 | 50 | 1 |
| Chủ | 12 | 8 | 2 | 2 | 12:3 | 26 | 2 |
| Khách | 14 | 6 | 6 | 2 | 13:6 | 24 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 6:2 | 12 |
Toulouse
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 10 | 7 | 10 | 38:32 | 37 | 9 | |
| Chủ | 14 | 5 | 5 | 4 | 21:17 | 20 | 12 | |
| Khách | 13 | 5 | 2 | 6 | 17:15 | 17 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:8 | 7 | ||
| Tất cả | 27 | 7 | 10 | 10 | 15:16 | 31 | 12 | 26% |
| Chủ | 14 | 3 | 6 | 5 | 6:8 | 15 | 13 | 21% |
| Khách | 13 | 4 | 4 | 5 | 9:8 | 16 | 9 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:6 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Pháp
01
04
01
04
T
T
3.5
1.5
T
X
UEFA Champions League
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
21
52
21
52
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
13
01
13
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Pháp
01
01
01
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
01
22
01
22
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Pháp
20
30
20
30
T
T
4
1.5/2
X
T
UEFA Champions League
22
23
22
23
H
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Pháp
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Pháp
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Siêu cúp Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
10
21
10
21
B
T
3.5
1.5
X
X
Cúp Pháp
02
04
02
04
T
T
4
1.5/2
H
T
FIFA Intercontinental Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
14
36
14
36
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
01
00
01
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
11
13
11
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Siêu cúp Pháp
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Pháp
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
11
21
11
21
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Pháp
01
03
01
03
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
40
00
40
T
B
4
1.5/2
H
X
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
21
62
21
62
T
H
3.5
1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
20
00
20
B
B
2.5
1
X
X
Liên đoàn Pháp
00
20
00
20
T
3/3.5
X
Cúp Pháp
01
21
01
21
B
3
H
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
3
X
VĐQG Pháp
20
50
20
50
T
3
T
VĐQG Pháp
10
31
10
31
T
3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
23
34
23
34
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Pháp
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
11
21
11
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Pháp
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
20
51
20
51
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Pháp
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
03
00
03
B
H
2.5
1
T
X
Cúp Pháp
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Eric Wattellier |
| Điều khiển Paris Saint Germain | 10T 0H 0B |
| Điều khiển Toulouse | 2T 1H 3B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.1 |
3 trận sắp tới
UEFA Champions League
5 Ngày
VĐQG Pháp
8 Ngày
UEFA Champions League
11 Ngày
VĐQG Pháp
9 Ngày
VĐQG Pháp
14 Ngày
Cúp Pháp
19 Ngày



