Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Strasbourg
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 11 | 7 | 9 | 43:33 | 40 | 8 |
| Chủ | 13 | 7 | 3 | 3 | 21:9 | 24 | 8 |
| Khách | 14 | 4 | 4 | 6 | 22:24 | 16 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 9:6 | 10 | |
| Tất cả | 27 | 10 | 13 | 4 | 17:11 | 43 | 5 |
| Chủ | 13 | 6 | 7 | 0 | 8:2 | 25 | 4 |
| Khách | 14 | 4 | 6 | 4 | 9:9 | 18 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 |
Nice
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 7 | 6 | 14 | 32:52 | 27 | 15 | |
| Chủ | 14 | 4 | 5 | 5 | 17:25 | 17 | 14 | |
| Khách | 13 | 3 | 1 | 9 | 15:27 | 10 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:14 | 4 | ||
| Tất cả | 27 | 9 | 5 | 13 | 18:24 | 32 | 11 | 33% |
| Chủ | 14 | 5 | 3 | 6 | 8:12 | 18 | 10 | 36% |
| Khách | 13 | 4 | 2 | 7 | 10:12 | 14 | 13 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:6 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Pháp
11
23
11
23
T
B
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Pháp
00
21
00
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
11
21
11
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Pháp
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Pháp
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
21
21
21
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Pháp
03
06
03
06
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Pháp
20
21
20
21
H
T
2.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
H
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
01
22
01
22
H
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
11
13
11
13
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Pháp
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
VĐQG Pháp
00
31
00
31
B
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
01
04
01
04
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Pháp
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
02
04
02
04
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Pháp
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
21
33
21
33
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Pháp
01
32
01
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
02
22
02
22
H
B
2.5
1
T
T
Europa League
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
13
14
13
14
T
T
2.5
1
T
T
Europa League
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
20
51
20
51
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Pháp
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Pháp
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Thomas Leonard |
| Điều khiển Strasbourg | 2T 3H 5B |
| Điều khiển Nice | 3T 1H 6B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |
3 trận sắp tới
Europa Conference League
5 Ngày
VĐQG Pháp
8 Ngày
Europa Conference League
12 Ngày
VĐQG Pháp
8 Ngày
VĐQG Pháp
14 Ngày
Cúp Pháp
18 Ngày



