Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Radnik Bijeljina
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 6 | 8 | 12 | 22:33 | 26 | 8 |
| Chủ | 12 | 5 | 4 | 3 | 11:7 | 19 | 6 |
| Khách | 14 | 1 | 4 | 9 | 11:26 | 7 | 9 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 | |
| Tất cả | 26 | 4 | 13 | 9 | 10:16 | 25 | 8 |
| Chủ | 12 | 3 | 7 | 2 | 5:3 | 16 | 6 |
| Khách | 14 | 1 | 6 | 7 | 5:13 | 9 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:2 | 4 |
NK Siroki Brijeg
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 9 | 10 | 7 | 27:32 | 37 | 5 | |
| Chủ | 14 | 7 | 3 | 4 | 15:14 | 24 | 4 | |
| Khách | 12 | 2 | 7 | 3 | 12:18 | 13 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:7 | 11 | ||
| Tất cả | 26 | 7 | 15 | 4 | 16:14 | 36 | 4 | 27% |
| Chủ | 14 | 5 | 8 | 1 | 9:6 | 23 | 4 | 36% |
| Khách | 12 | 2 | 7 | 3 | 7:8 | 13 | 6 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
51
10
51
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
11
14
11
14
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2/2.5
1
X
X
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
H
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
B
B
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
20
41
20
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
23
33
23
33
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
H
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Milos Gigovic |
| Điều khiển Radnik Bijeljina | 0T 0H 0B |
| Điều khiển NK Siroki Brijeg | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 0% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.67 |
3 trận sắp tới
CúpBosnia & Herzegovina
4 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
7 Ngày
CúpBosnia & Herzegovina
11 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
7 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
14 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
18 Ngày



