Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Maccabi Tel Aviv
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 13 | 7 | 4 | 51:29 | 46 | 4 |
| Chủ | 12 | 7 | 3 | 2 | 26:17 | 24 | 4 |
| Khách | 12 | 6 | 4 | 2 | 25:12 | 22 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 16:6 | 13 | |
| Tất cả | 24 | 11 | 9 | 4 | 22:11 | 42 | 3 |
| Chủ | 12 | 6 | 5 | 1 | 9:4 | 23 | 3 |
| Khách | 12 | 5 | 4 | 3 | 13:7 | 19 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 10:2 | 16 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 17 | 5 | 3 | 55:24 | 56 | 1 | |
| Chủ | 13 | 9 | 4 | 0 | 29:10 | 31 | 2 | |
| Khách | 12 | 8 | 1 | 3 | 26:14 | 25 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 11:6 | 14 | ||
| Tất cả | 25 | 14 | 10 | 1 | 29:9 | 52 | 1 | 56% |
| Chủ | 13 | 8 | 5 | 0 | 17:5 | 29 | 1 | 62% |
| Khách | 12 | 6 | 5 | 1 | 12:4 | 23 | 2 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:3 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Israel
03
14
03
14
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
21
32
21
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1.5
T
X
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
13
14
13
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa League
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa League
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
10
41
10
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Israel
02
22
02
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa League
20
41
20
41
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Israel
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Israel
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Siêu Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Israel
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Israel
03
13
03
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Israel
00
22
00
22
B
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Israel
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Israel
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Israel
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
16
02
16
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Israel
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Israel
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Israel
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Israel
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Israel
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Israel
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Israel
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Israel
21
32
21
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Israel
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
02
05
02
05
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
11
41
11
41
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3.5/4
1.5/2
X
X
VĐQG Israel
00
30
00
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Israel
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
02
34
02
34
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
00
22
00
22
B
B
3/3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu



