Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Maccabi Netanya
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 10 | 4 | 11 | 45:55 | 34 | 7 |
| Chủ | 12 | 4 | 4 | 4 | 23:25 | 16 | 8 |
| Khách | 13 | 6 | 0 | 7 | 22:30 | 18 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 14:14 | 10 | |
| Tất cả | 25 | 8 | 5 | 12 | 21:26 | 29 | 8 |
| Chủ | 12 | 4 | 3 | 5 | 11:13 | 15 | 10 |
| Khách | 13 | 4 | 2 | 7 | 10:13 | 14 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:8 | 11 |
Hapoel Haifa
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 6 | 6 | 13 | 31:44 | 24 | 10 | |
| Chủ | 13 | 2 | 4 | 7 | 19:27 | 10 | 11 | |
| Khách | 12 | 4 | 2 | 6 | 12:17 | 14 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:10 | 5 | ||
| Tất cả | 25 | 5 | 14 | 6 | 13:19 | 29 | 9 | 20% |
| Chủ | 13 | 3 | 7 | 3 | 8:11 | 16 | 9 | 23% |
| Khách | 12 | 2 | 7 | 3 | 5:8 | 13 | 9 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:5 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Israel
22
23
22
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
25
28
25
28
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
04
04
04
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
21
41
21
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
02
06
02
06
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Israel
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Israel
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Israel
12
34
12
34
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
20
22
20
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
10
42
10
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Israel
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Israel
00
20
00
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Israel
12
34
12
34
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Israel
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Israel
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Israel
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Israel
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Israel
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Israel
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Israel
00
20
00
20
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Israel
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Israel
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Israel
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Israel
01
13
01
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Israel
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Israel
30
50
30
50
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Israel
03
14
03
14
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Israel
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
10
22
10
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Israel
21
33
21
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Israel
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
12
34
12
34
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Israel
02
34
02
34
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
31
41
31
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
10
23
10
23
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu



