Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
FC Roskilde
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 10 | 5 | 5 | 36:18 | 35 | 4 |
| Chủ | 10 | 7 | 1 | 2 | 26:8 | 22 | 2 |
| Khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 10:10 | 13 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:6 | 8 | |
| Tất cả | 20 | 10 | 5 | 5 | 20:10 | 35 | 2 |
| Chủ | 10 | 8 | 1 | 1 | 17:5 | 25 | 1 |
| Khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 3:5 | 10 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:4 | 5 |
Naestved
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 11 | 5 | 4 | 30:21 | 38 | 2 | |
| Chủ | 10 | 4 | 4 | 2 | 12:10 | 16 | 6 | |
| Khách | 10 | 7 | 1 | 2 | 18:11 | 22 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 8:6 | 10 | ||
| Tất cả | 20 | 9 | 7 | 4 | 15:9 | 34 | 3 | 45% |
| Chủ | 10 | 3 | 4 | 3 | 4:5 | 13 | 11 | 30% |
| Khách | 10 | 6 | 3 | 1 | 11:4 | 21 | 1 | 60% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:4 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
03
14
03
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
31
41
31
41
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
21
42
21
42
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
51
51
51
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
2.5/3
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
T
2.5/3
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Cúp Đan Mạch
02
22
02
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
B
2.5/3
T
Giao hữu
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
30
31
30
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1
X
X
League 1 Đan Mạch
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
League 1 Đan Mạch
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1
T
H
League 1 Đan Mạch
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
B
T
2.5/3
1
T
T
League 1 Đan Mạch
10
41
10
41
B
B
2.5
1
T
H
League 1 Đan Mạch
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
League 1 Đan Mạch
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
10
31
10
31
League 1 Đan Mạch
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
League 1 Đan Mạch
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Đan Mạch
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
League 1 Đan Mạch
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
T
League 1 Đan Mạch
21
32
21
32
T
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
10
25
10
25
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
41
20
41
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
40
10
40
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Đan Mạch
4 Ngày
Hạng 2 Đan Mạch
4 Ngày



