Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Skive IK
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 3 | 9 | 8 | 21:27 | 18 | 9 |
| Chủ | 10 | 1 | 6 | 3 | 10:12 | 9 | 10 |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 11:15 | 9 | 9 |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 7:6 | 7 | |
| Tất cả | 20 | 5 | 9 | 6 | 12:12 | 24 | 8 |
| Chủ | 10 | 3 | 5 | 2 | 6:4 | 14 | 7 |
| Khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 6:8 | 10 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:3 | 7 |
AB Kobenhavn
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 16 | 0 | 4 | 55:20 | 48 | 1 | |
| Chủ | 10 | 8 | 0 | 2 | 31:8 | 24 | 1 | |
| Khách | 10 | 8 | 0 | 2 | 24:12 | 24 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 20:3 | 18 | ||
| Tất cả | 20 | 12 | 5 | 3 | 27:10 | 41 | 1 | 60% |
| Chủ | 10 | 7 | 3 | 0 | 17:3 | 24 | 2 | 70% |
| Khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 10:7 | 17 | 2 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 10:2 | 18 | 100% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Giao hữu
00
06
00
06
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
40
00
40
Giao hữu
11
32
11
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
50
00
50
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
21
52
21
52
B
H
4
1.5/2
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
2.5
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
31
51
31
51
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
21
52
21
52
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
2.5/3
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1/1.5
X
X
League 1 Đan Mạch
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
League 1 Đan Mạch
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
League 1 Đan Mạch
11
13
11
13
T
H
2.5/3
1
T
T
League 1 Đan Mạch
10
21
10
21
B
2/2.5
T
League 1 Đan Mạch
20
21
20
21
T
2.5
T
League 1 Đan Mạch
22
33
22
33
B
2.5
T
League 1 Đan Mạch
02
03
02
03
T
2.5
T
League 1 Đan Mạch
00
00
00
00
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
51
10
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
3
1
X
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
13
02
13
T
3/3.5
T
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
01
04
01
04
Giao hữu
20
33
20
33
H
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
12
15
12
15
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
3
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
T
3
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Đan Mạch
4 Ngày
Hạng 2 Đan Mạch
4 Ngày



