Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
AB Kobenhavn
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 16 | 1 | 4 | 55:20 | 49 | 1 |
| Chủ | 10 | 8 | 0 | 2 | 31:8 | 24 | 1 |
| Khách | 11 | 8 | 1 | 2 | 24:12 | 25 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 17:2 | 16 | |
| Tất cả | 21 | 12 | 6 | 3 | 27:10 | 42 | 1 |
| Chủ | 10 | 7 | 3 | 0 | 17:3 | 24 | 2 |
| Khách | 11 | 5 | 3 | 3 | 10:7 | 18 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 8:1 | 16 |
VSK Arhus
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 6 | 9 | 6 | 25:30 | 27 | 8 | |
| Chủ | 11 | 3 | 5 | 3 | 13:12 | 14 | 9 | |
| Khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 12:18 | 13 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 9:5 | 10 | ||
| Tất cả | 21 | 5 | 10 | 6 | 11:13 | 25 | 8 | 24% |
| Chủ | 11 | 3 | 6 | 2 | 6:6 | 15 | 8 | 27% |
| Khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 5:7 | 10 | 6 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
51
10
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
3
1
X
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
13
02
13
T
3/3.5
T
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
01
04
01
04
Giao hữu
20
33
20
33
H
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
12
15
12
15
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
3
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
T
3
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
3
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
03
23
03
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
12
43
12
43
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
3
X
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
3
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
2.5
T
Cúp Đan Mạch
11
31
11
31
B
2.5
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5/3
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu



