Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Helsingor
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 3 | 2 | 16 | 17:45 | 11 | 12 |
| Chủ | 10 | 1 | 1 | 8 | 6:22 | 4 | 12 |
| Khách | 11 | 2 | 1 | 8 | 11:23 | 7 | 11 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:14 | 4 | |
| Tất cả | 21 | 4 | 5 | 12 | 9:23 | 17 | 12 |
| Chủ | 10 | 3 | 2 | 5 | 5:10 | 11 | 12 |
| Khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 4:13 | 6 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:9 | 4 |
Fremad Amager
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 8 | 5 | 8 | 23:26 | 29 | 7 | |
| Chủ | 11 | 6 | 2 | 3 | 15:12 | 20 | 5 | |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 8:14 | 9 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:4 | 13 | ||
| Tất cả | 21 | 5 | 8 | 8 | 6:15 | 23 | 11 | 24% |
| Chủ | 11 | 4 | 4 | 3 | 5:5 | 16 | 5 | 36% |
| Khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 1:10 | 7 | 9 | 10% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
33
00
33
Giao hữu
00
23
00
23
Giao hữu
10
32
10
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
12
15
12
15
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
2.5/3
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
2/2.5
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
League 1 Đan Mạch
00
01
00
01
T
B
2.5
1/1.5
X
X
League 1 Đan Mạch
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
22
10
22
B
B
3
1/1.5
T
X
League 1 Đan Mạch
03
14
03
14
T
T
3
1/1.5
T
T
League 1 Đan Mạch
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
League 1 Đan Mạch
11
21
11
21
T
H
3
1/1.5
H
T
League 1 Đan Mạch
30
51
30
51
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
22
02
22
T
B
3
1/1.5
T
T
League 1 Đan Mạch
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
00
00
00
League 1 Đan Mạch
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
League 1 Đan Mạch
30
31
30
31
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
12
35
12
35
T
T
2.5/3
1
T
T
League 1 Đan Mạch
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
H
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
B
3
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu



