Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Rishoj
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 3 | 7 | 11 | 26:36 | 16 | 11 |
| Chủ | 10 | 1 | 3 | 6 | 10:14 | 6 | 11 |
| Khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 16:22 | 10 | 7 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 8:15 | 2 | |
| Tất cả | 21 | 6 | 7 | 8 | 13:17 | 25 | 9 |
| Chủ | 10 | 4 | 3 | 3 | 6:6 | 15 | 7 |
| Khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 7:11 | 10 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 5:8 | 6 |
Skive IK
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 3 | 10 | 8 | 21:27 | 19 | 10 | |
| Chủ | 11 | 1 | 7 | 3 | 10:12 | 10 | 10 | |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 11:15 | 9 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 6:5 | 7 | ||
| Tất cả | 21 | 5 | 10 | 6 | 12:12 | 25 | 7 | 24% |
| Chủ | 11 | 3 | 6 | 2 | 6:4 | 15 | 6 | 27% |
| Khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 6:8 | 10 | 5 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:3 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
3
1
H
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
51
10
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
15
00
15
Giao hữu
10
32
10
32
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
03
23
03
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
23
33
23
33
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
2.5
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
3.5
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Giao hữu
00
06
00
06
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
40
00
40
Giao hữu
11
32
11
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
50
00
50
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
21
52
21
52
B
H
4
1.5/2
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu



