Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Naestved
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 12 | 5 | 4 | 33:23 | 41 | 2 |
| Chủ | 10 | 4 | 4 | 2 | 12:10 | 16 | 7 |
| Khách | 11 | 8 | 1 | 2 | 21:13 | 25 | 2 |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 9:7 | 10 | |
| Tất cả | 21 | 9 | 7 | 5 | 15:10 | 34 | 3 |
| Chủ | 10 | 3 | 4 | 3 | 4:5 | 13 | 11 |
| Khách | 11 | 6 | 3 | 2 | 11:5 | 21 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 |
HIK
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 10 | 2 | 9 | 26:35 | 32 | 6 | |
| Chủ | 11 | 7 | 1 | 3 | 18:15 | 22 | 3 | |
| Khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 8:20 | 10 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 7:14 | 6 | ||
| Tất cả | 21 | 6 | 7 | 8 | 13:12 | 25 | 6 | 29% |
| Chủ | 11 | 6 | 4 | 1 | 11:1 | 22 | 3 | 55% |
| Khách | 10 | 0 | 3 | 7 | 2:11 | 3 | 11 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
10
25
10
25
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
41
20
41
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
40
10
40
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
30
30
30
30
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
23
43
23
43
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
13
23
13
23
B
2.5/3
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
League 1 Đan Mạch
00
00
00
00
H
League 1 Đan Mạch
11
11
11
11
B
League 1 Đan Mạch
00
00
00
00
B
League 1 Đan Mạch
20
20
20
20
T
League 1 Đan Mạch
00
02
00
02
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
3
1
H
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
H
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
22
01
22
Giao hữu
00
32
00
32
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
10
32
10
32
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
01
23
01
23
B
3.5
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2.5
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
B
2.5/3
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
Chưa có dữ liệu



