Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Thisted FC
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 9 | 5 | 7 | 27:23 | 32 | 5 |
| Chủ | 10 | 4 | 3 | 3 | 14:11 | 15 | 8 |
| Khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 13:12 | 17 | 3 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:9 | 5 | |
| Tất cả | 21 | 6 | 9 | 6 | 14:13 | 27 | 5 |
| Chủ | 10 | 3 | 4 | 3 | 8:7 | 13 | 9 |
| Khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 6:6 | 14 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:5 | 6 |
Brabrand IF
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 5 | 5 | 11 | 30:40 | 20 | 9 | |
| Chủ | 11 | 5 | 2 | 4 | 22:18 | 17 | 6 | |
| Khách | 10 | 0 | 3 | 7 | 8:22 | 3 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:9 | 5 | ||
| Tất cả | 21 | 6 | 5 | 10 | 15:23 | 23 | 10 | 29% |
| Chủ | 11 | 6 | 2 | 3 | 13:8 | 20 | 4 | 55% |
| Khách | 10 | 0 | 3 | 7 | 2:15 | 3 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:6 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
3
1
X
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
01
15
01
15
Giao hữu
10
10
10
10
H
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
40
60
40
60
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
23
33
23
33
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
2.5
T
Cúp Đan Mạch
01
12
01
12
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
12
10
12
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
2.5
T
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
32
00
32
Cúp Đan Mạch
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
31
31
31
31
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
12
00
12
Cúp Đan Mạch
01
43
01
43
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
02
00
02
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
H
2.5
1
T
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
41
41
41
41
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
2.5/3
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
10
20
10
20
T
3
X
Giao hữu
10
22
10
22
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
02
12
02
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
13
00
13
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
51
51
51
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
2.5/3
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
2.5
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu



