Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Vendsyssel
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 12 | 2 | 7 | 30:25 | 38 | 3 |
| Chủ | 10 | 7 | 0 | 3 | 16:11 | 21 | 4 |
| Khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 14:14 | 17 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:7 | 11 | |
| Tất cả | 21 | 8 | 7 | 6 | 16:14 | 31 | 4 |
| Chủ | 10 | 3 | 4 | 3 | 6:7 | 13 | 10 |
| Khách | 11 | 5 | 3 | 3 | 10:7 | 18 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:6 | 8 |
FC Roskilde
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 10 | 5 | 6 | 38:21 | 35 | 4 | |
| Chủ | 11 | 7 | 1 | 3 | 28:11 | 22 | 2 | |
| Khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 10:10 | 13 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:8 | 7 | ||
| Tất cả | 21 | 11 | 5 | 5 | 21:10 | 38 | 2 | 52% |
| Chủ | 11 | 9 | 1 | 1 | 18:5 | 28 | 1 | 82% |
| Khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 3:5 | 10 | 7 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:4 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
06
00
06
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2.5
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
2.5
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
2.5
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
League 1 Đan Mạch
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
League 1 Đan Mạch
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
League 1 Đan Mạch
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
League 1 Đan Mạch
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
League 1 Đan Mạch
00
13
00
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
League 1 Đan Mạch
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
League 1 Đan Mạch
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
League 1 Đan Mạch
11
22
11
22
B
H
2.5/3
1
T
T
League 1 Đan Mạch
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
League 1 Đan Mạch
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
League 1 Đan Mạch
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
League 1 Đan Mạch
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
League 1 Đan Mạch
30
50
30
50
T
T
2.5
1
T
T
League 1 Đan Mạch
10
32
10
32
H
2.5
T
League 1 Đan Mạch
20
31
20
31
B
2.5
T
League 1 Đan Mạch
00
10
00
10
T
2.5
X
League 1 Đan Mạch
00
10
00
10
T
2/2.5
X
League 1 Đan Mạch
00
10
00
10
B
2/2.5
X
League 1 Đan Mạch
10
20
10
20
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
03
14
03
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
31
41
31
41
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
21
42
21
42
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
51
51
51
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
2.5/3
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
T
2.5/3
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Cúp Đan Mạch
02
22
02
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu



