Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
AB Kobenhavn
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 15 | 0 | 4 | 53:20 | 45 | 1 |
| Chủ | 9 | 7 | 0 | 2 | 29:8 | 21 | 2 |
| Khách | 10 | 8 | 0 | 2 | 24:12 | 24 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 19:5 | 15 | |
| Tất cả | 19 | 11 | 5 | 3 | 25:10 | 38 | 1 |
| Chủ | 9 | 6 | 3 | 0 | 15:3 | 21 | 2 |
| Khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 10:7 | 17 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 8:3 | 15 |
FC Roskilde
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 10 | 5 | 4 | 36:16 | 35 | 3 | |
| Chủ | 10 | 7 | 1 | 2 | 26:8 | 22 | 1 | |
| Khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 10:8 | 13 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:6 | 8 | ||
| Tất cả | 19 | 10 | 5 | 4 | 20:8 | 35 | 2 | 53% |
| Chủ | 10 | 8 | 1 | 1 | 17:5 | 25 | 1 | 80% |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 3:3 | 10 | 5 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
51
10
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
3
1
X
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
13
02
13
T
3/3.5
T
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
01
04
01
04
Giao hữu
20
33
20
33
H
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
12
15
12
15
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
3
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
T
3
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
11
11
11
11
T
3
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
11
22
11
22
H
H
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
31
32
31
32
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
20
20
20
T
2.5
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
League 1 Đan Mạch
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
League 1 Đan Mạch
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1
T
T
League 1 Đan Mạch
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
03
14
03
14
B
3/3.5
T
League 1 Đan Mạch
04
25
04
25
B
2/2.5
T
League 1 Đan Mạch
02
24
02
24
T
2.5
T
League 1 Đan Mạch
02
04
02
04
B
2.5
T
League 1 Đan Mạch
01
21
01
21
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
03
14
03
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
31
41
31
41
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
21
42
21
42
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
51
51
51
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
2.5/3
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
T
2.5/3
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Cúp Đan Mạch
02
22
02
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Đan Mạch
10 Ngày
Hạng 2 Đan Mạch
10 Ngày



