Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
HIK
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 9 | 2 | 8 | 24:31 | 29 | 6 |
| Chủ | 9 | 6 | 1 | 2 | 16:11 | 19 | 4 |
| Khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 8:20 | 10 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 8:14 | 6 | |
| Tất cả | 19 | 5 | 6 | 8 | 11:12 | 21 | 9 |
| Chủ | 9 | 5 | 3 | 1 | 9:1 | 18 | 3 |
| Khách | 10 | 0 | 3 | 7 | 2:11 | 3 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:4 | 8 |
Fremad Amager
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 6 | 5 | 8 | 18:26 | 23 | 8 | |
| Chủ | 10 | 5 | 2 | 3 | 13:12 | 17 | 5 | |
| Khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 5:14 | 6 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:6 | 11 | ||
| Tất cả | 19 | 5 | 6 | 8 | 6:15 | 21 | 10 | 26% |
| Chủ | 10 | 4 | 3 | 3 | 5:5 | 15 | 5 | 40% |
| Khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 1:10 | 6 | 10 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 4:3 | 12 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
22
01
22
Giao hữu
00
32
00
32
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
10
32
10
32
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
01
23
01
23
B
3.5
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2.5
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
B
2.5/3
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
Cúp Đan Mạch
11
12
11
12
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2.5
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
H
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
H
2.5/3
1
T
X
Cúp Đan Mạch
00
21
00
21
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
32
01
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
2.5/3
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
3
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
2.5/3
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
3/3.5
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
3.5
X
Cúp Đan Mạch
00
27
00
27
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
4
X
League 1 Đan Mạch
20
20
20
20
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
B
3
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
2.5
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Đan Mạch
10 Ngày
Hạng 2 Đan Mạch
10 Ngày



