So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Wacker Innsbruck
[W-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 18 | 2 | 1 | 52:9 | 56 | 1 |
| Chủ | 9 | 7 | 1 | 1 | 24:4 | 22 | 3 |
| Khách | 12 | 11 | 1 | 0 | 28:5 | 34 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 13:3 | 14 | |
| Tất cả | 21 | 11 | 8 | 2 | 20:5 | 41 | 1 |
| Chủ | 9 | 3 | 5 | 1 | 7:2 | 14 | 11 |
| Khách | 12 | 8 | 3 | 1 | 13:3 | 27 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 |
Kitzbuhel
[W-12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 6 | 3 | 10 | 23:30 | 21 | 12 | |
| Chủ | 9 | 3 | 2 | 4 | 10:14 | 11 | 13 | |
| Khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 13:16 | 10 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 11:10 | 9 | ||
| Tất cả | 19 | 9 | 4 | 6 | 16:17 | 31 | 8 | 47% |
| Chủ | 9 | 5 | 1 | 3 | 9:8 | 16 | 10 | 56% |
| Khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 7:9 | 15 | 5 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 6:9 | 9 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
13
12
13
Giao hữu
01
23
01
23
Giao hữu
01
13
01
13
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
3.5/4
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3.5
1.5
X
X
Cúp Áo
01
07
01
07
T
T
3.5/4
1.5
T
X
Giao hữu
01
06
01
06
T
3
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
40
40
40
40
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
3.5/4
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 3 Áo
12 Ngày
Hạng 3 Áo
19 Ngày
Hạng 3 Áo
26 Ngày
Hạng 3 Áo
5 Ngày
Hạng 3 Áo
12 Ngày
Hạng 3 Áo
19 Ngày



