Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
WSC Hertha Wels
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 6 | 5 | 10 | 25:29 | 23 | 10 |
| Chủ | 11 | 4 | 4 | 3 | 11:11 | 16 | 8 |
| Khách | 10 | 2 | 1 | 7 | 14:18 | 7 | 12 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:6 | 10 | |
| Tất cả | 21 | 5 | 10 | 6 | 14:14 | 25 | 11 |
| Chủ | 11 | 4 | 4 | 3 | 8:6 | 16 | 7 |
| Khách | 10 | 1 | 6 | 3 | 6:8 | 9 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:2 | 9 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 5 | 5 | 10 | 22:33 | 20 | 13 | |
| Chủ | 10 | 2 | 1 | 7 | 7:18 | 7 | 14 | |
| Khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 15:15 | 13 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 5:12 | 2 | ||
| Tất cả | 20 | 7 | 6 | 7 | 13:18 | 27 | 8 | 35% |
| Chủ | 10 | 3 | 3 | 4 | 5:10 | 12 | 12 | 30% |
| Khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 8:8 | 15 | 7 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:7 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
01
21
01
21
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Hạng 2 Áo
21
25
21
25
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Áo
30
31
30
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Áo
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Áo
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Áo
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
31
10
31
T
T
3.5/4
1.5
T
X
Giao hữu
01
32
01
32
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
10
22
10
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Áo
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Áo
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Áo
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Áo
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Áo
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Áo
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Áo
12
32
12
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Áo
10
20
10
20
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Áo
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 2 Áo
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Áo
12
33
12
33
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Áo
10
11
10
11
H
B
2.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
42
10
42
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
21
42
21
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
04
02
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
14
01
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
31
35
31
35
B
B
5
2/2.5
T
T
Hạng 2 Áo
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Áo
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Áo
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Áo
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 2 Áo
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Áo
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Hạng 2 Áo
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Áo
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Áo
10
12
10
12
B
2.5/3
T
Hạng 2 Áo
10
20
10
20
T
2.5
X
Hạng 2 Áo
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Matthias Gachter |
| Điều khiển WSC Hertha Wels | 0T 0H 0B |
| Điều khiển SG Austria Klagenfurt | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3 |
3 trận sắp tới
Hạng 2 Áo
3 Ngày
Hạng 2 Áo
7 Ngày
Hạng 2 Áo
14 Ngày
Hạng 2 Áo
3 Ngày
Hạng 2 Áo
7 Ngày
Hạng 2 Áo
14 Ngày



