Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
SKU Amstetten
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 10 | 10 | 3 | 35:24 | 40 | 4 |
| Chủ | 11 | 5 | 5 | 1 | 16:9 | 20 | 4 |
| Khách | 12 | 5 | 5 | 2 | 19:15 | 20 | 2 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:8 | 8 | |
| Tất cả | 23 | 10 | 9 | 4 | 18:7 | 39 | 2 |
| Chủ | 11 | 6 | 3 | 2 | 9:2 | 21 | 1 |
| Khách | 12 | 4 | 6 | 2 | 9:5 | 18 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 |
SC Bregenz
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 2 | 9 | 11 | 28:43 | 15 | 15 | |
| Chủ | 12 | 2 | 6 | 4 | 14:18 | 12 | 12 | |
| Khách | 10 | 0 | 3 | 7 | 14:25 | 3 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 8:16 | 2 | ||
| Tất cả | 22 | 6 | 6 | 10 | 12:21 | 24 | 13 | 27% |
| Chủ | 12 | 5 | 3 | 4 | 7:9 | 18 | 6 | 42% |
| Khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 5:12 | 6 | 15 | 10% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 5:9 | 6 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Áo
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Áo
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Áo
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Áo
00
41
00
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Áo
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Áo
11
13
11
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Áo
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
41
63
41
63
Giao hữu
11
31
11
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
04
00
04
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
20
31
20
31
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
01
22
01
22
B
B
3.5/4
1.5
T
X
Hạng 2 Áo
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Áo
10
33
10
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Áo
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Áo
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 2 Áo
01
23
01
23
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Áo
21
22
21
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Áo
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Áo
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Áo
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Áo
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Áo
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Áo
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Áo
01
22
01
22
H
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
41
00
41
Hạng 2 Áo
03
14
03
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Áo
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Áo
32
43
32
43
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Áo
10
11
10
11
H
T
2.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
40
71
40
71
Giao hữu
01
13
01
13
Hạng 2 Áo
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Áo
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Áo
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Áo
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Áo
11
12
11
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Áo
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp Áo
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Áo
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Áo
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Áo
20
31
20
31
B
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alexander Harkam |
| Điều khiển SKU Amstetten | 2T 4H 2B |
| Điều khiển SC Bregenz | 0T 0H 3B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.9 |
3 trận sắp tới
Hạng 2 Áo
7 Ngày
Hạng 2 Áo
14 Ngày
Hạng 2 Áo
22 Ngày
Hạng 2 Áo
7 Ngày
Hạng 2 Áo
14 Ngày
Hạng 2 Áo
22 Ngày



