Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Real Madrid
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 26 | 6 | 6 | 78:38 | 84 | 2 |
| Chủ | 19 | 16 | 1 | 2 | 45:19 | 49 | 1 |
| Khách | 19 | 10 | 5 | 4 | 33:19 | 35 | 3 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 13:7 | 15 | |
| Tất cả | 38 | 19 | 12 | 7 | 35:18 | 69 | 1 |
| Chủ | 19 | 10 | 5 | 4 | 20:8 | 35 | 5 |
| Khách | 19 | 9 | 7 | 3 | 15:10 | 34 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:5 | 10 |
Osasuna
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 12 | 16 | 10 | 48:52 | 52 | 9 | |
| Chủ | 19 | 10 | 6 | 3 | 33:23 | 36 | 6 | |
| Khách | 19 | 2 | 10 | 7 | 15:29 | 16 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:6 | 11 | ||
| Tất cả | 38 | 14 | 14 | 10 | 23:19 | 56 | 6 | 37% |
| Chủ | 19 | 11 | 3 | 5 | 18:10 | 36 | 3 | 58% |
| Khách | 19 | 3 | 11 | 5 | 5:9 | 20 | 11 | 16% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
02
04
02
04
T
T
4
1.5/2
H
T
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
T
3
1/1.5
T
T
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
21
01
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
42
43
42
43
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
32
20
32
B
T
3.5
1.5
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
30
00
30
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
34
11
34
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
20
40
20
40
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
12
24
12
24
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
13
11
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
30
52
30
52
H
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
40
10
40
T
4/4.5
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
3/3.5
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
3.5/4
X
VĐQG Tây Ban Nha
21
22
21
22
B
3/3.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
42
20
42
T
3.5
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
41
10
41
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
30
42
30
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
23
02
23
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
32
33
32
33
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Adrian Cordero Vega |
| Điều khiển Real Madrid | 3T 1H 1B |
| Điều khiển Osasuna | 5T 3H 2B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.1 |



