Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Levante
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 14 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 16 |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 15 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 18 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 |
Barcelona
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | 2 | |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | 1 | |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | ||
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 3 | 100% |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 | 0% |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 2 | 100% |
| 6 trận gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 100% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
21
23
21
23
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
02
13
02
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
52
20
52
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
12
00
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
00
23
00
23
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
33
02
33
T
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
21
20
21
T
B
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
31
01
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
20
30
20
30
B
B
4
1.5/2
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
20
21
20
21
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
05
02
05
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
54
21
54
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
30
20
30
H
B
4
1.5/2
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
B
3/3.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
41
00
41
H
4
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
50
20
50
B
4/4.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
05
02
05
B
3.5
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
21
51
21
51
B
3.5/4
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
14
10
14
B
3
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
T
3.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
60
70
60
70
B
3.5/4
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Gamper Trophy
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
03
05
03
05
B
T
6.5
2.5/3
X
T
Giao hữu
23
37
23
37
T
H
4
1.5/2
T
T
Giao hữu
11
13
11
13
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
23
21
23
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
42
43
42
43
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
20
33
20
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
B
B
3.5/4
1.5
X
X
UEFA Champions League
22
33
22
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
43
11
43
B
B
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alejandro Jose Hernandez |
| Điều khiển Levante | 1T 3H 6B |
| Điều khiển Barcelona | 6T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 11.11% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |



