Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Rayo Vallecano
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:2 | 3 | 11 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 17 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:2 | 3 | 5 |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:2 | 3 | |
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:0 | 4 | 5 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 16 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:0 | 4 | 2 |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:0 | 4 |
Barcelona
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 6:2 | 6 | 3 | |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 15 | |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6:2 | 6 | 1 | |
| Gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 6:2 | 6 | ||
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 14 | 50% |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 14 | 0% |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 7 | 50% |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
03
13
03
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
00
32
00
32
B
H
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
03
05
03
05
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
22
20
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
31
01
31
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
04
02
04
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
22
01
22
H
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
12
00
12
H
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
31
11
31
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
23
11
23
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
15
02
15
B
3.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
52
21
52
B
3.5/4
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
61
10
61
B
4/4.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
02
02
02
B
3/3.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
60
20
60
B
3.5/4
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
04
01
04
B
3/3.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
31
20
31
T
3.5/4
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
05
01
05
B
3/3.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
03
07
03
07
B
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
20
23
20
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Gamper Trophy
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
03
05
03
05
B
T
6.5
2.5/3
X
T
Giao hữu
23
37
23
37
T
H
4
1.5/2
T
T
Giao hữu
11
13
11
13
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
23
21
23
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
42
43
42
43
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
20
33
20
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
B
B
3.5/4
1.5
X
X
UEFA Champions League
22
33
22
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
43
11
43
B
B
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Mateo Busquets Ferrer |
| Điều khiển Rayo Vallecano | 0T 1H 1B |
| Điều khiển Barcelona | 4T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.2 |



