Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Barcelona
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 3 | 1 | 0 | 13:3 | 10 | 2 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 6:0 | 3 | 11 |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 7:3 | 7 | 1 |
| Gần đây | 4 | 3 | 1 | 0 | 13:3 | 10 | |
| Tất cả | 4 | 3 | 0 | 1 | 4:2 | 9 | 5 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 13 |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:2 | 6 | 2 |
| 6 trận gần đây | 4 | 3 | 0 | 1 | 4:2 | 9 |
Getafe
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 3 | 0 | 1 | 6:4 | 9 | 7 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 12 | |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:4 | 6 | 4 | |
| Gần đây | 4 | 3 | 0 | 1 | 6:4 | 9 | ||
| Tất cả | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:2 | 5 | 12 | 25% |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 12 | 100% |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:2 | 5 | 25% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
00
12
00
12
T
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
60
10
60
T
T
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
23
20
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Gamper Trophy
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
03
05
03
05
B
T
6.5
2.5/3
X
T
Giao hữu
23
37
23
37
T
H
4
1.5/2
T
T
Giao hữu
11
13
11
13
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
23
21
23
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
42
43
42
43
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
20
33
20
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
B
B
3.5/4
1.5
X
X
UEFA Champions League
22
33
22
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
43
11
43
B
B
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
21
21
21
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
31
52
31
52
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
21
20
21
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
12
12
12
12
B
T
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
4
1.5/2
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
40
60
40
60
T
4/4.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
3/3.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
50
60
50
60
T
4/4.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
30
10
30
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
12
11
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
H
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
11
01
11
H
B
2
0.5/1
H
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
12
11
12
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
12
00
12
T
T
2
0.5/1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
B
H
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
30
30
30
30
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
13
10
13
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
03
04
03
04
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
12
12
12
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
T
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ricardo de Burgos Bengoetxea |
| Điều khiển Barcelona | 8T 0H 2B |
| Điều khiển Getafe | 3T 5H 2B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.7 |



