Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Real Madrid
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 4 | 0 | 0 | 8:2 | 12 | 1 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:1 | 6 | 5 |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:1 | 6 | 2 |
| Gần đây | 4 | 4 | 0 | 0 | 8:2 | 12 | |
| Tất cả | 4 | 3 | 1 | 0 | 5:1 | 10 | 2 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 6 |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:0 | 6 | 1 |
| 6 trận gần đây | 4 | 3 | 1 | 0 | 5:1 | 10 |
Espanyol
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 3 | 1 | 0 | 8:5 | 10 | 3 | |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 6:3 | 9 | 1 | |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 10 | |
| Gần đây | 4 | 3 | 1 | 0 | 8:5 | 10 | ||
| Tất cả | 4 | 2 | 1 | 1 | 4:2 | 7 | 7 | 50% |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 4 | 11 | 33% |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 6 | 100% |
| 6 trận gần đây | 4 | 2 | 1 | 1 | 4:2 | 7 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
11
21
11
21
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
12
02
12
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
21
21
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
04
02
04
T
T
4
1.5/2
H
T
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
T
3
1/1.5
T
T
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
21
01
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
42
43
42
43
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
32
20
32
B
T
3.5
1.5
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
41
00
41
T
B
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
13
11
13
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
13
24
13
24
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
H
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
4
1.5/2
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
H
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
40
60
40
60
T
4
T
VĐQG Tây Ban Nha
04
06
04
06
T
3/3.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
14
00
14
T
3
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
30
20
30
T
4
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
31
00
31
T
3.5
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
3.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
21
32
21
32
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
20
31
20
31
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
02
22
02
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Catalonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
14
11
14
T
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
32
20
32
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu



