Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Atletico Madrid
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 3 | 1 | 6:5 | 6 | 12 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:1 | 4 | 10 |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 3:4 | 2 | 13 |
| Gần đây | 5 | 1 | 3 | 1 | 6:5 | 6 | |
| Tất cả | 5 | 2 | 3 | 0 | 4:2 | 9 | 7 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 10 |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 | 5 |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 3 | 0 | 4:2 | 9 |
Rayo Vallecano
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 2 | 2 | 5:6 | 5 | 14 | |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 2 | 15 | |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:4 | 3 | 9 | |
| Gần đây | 5 | 1 | 2 | 2 | 5:6 | 5 | ||
| Tất cả | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:2 | 5 | 15 | 20% |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 17 | 0% |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:1 | 4 | 7 | 33% |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:2 | 5 | 20% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
UEFA Champions League
21
32
21
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
04
00
04
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
40
40
40
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
21
42
21
42
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
11
11
11
VĐQG Tây Ban Nha
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
03
07
03
07
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
2.5/3
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
30
10
30
T
2.5
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
21
31
21
31
T
2.5/3
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
2.5/3
X
VĐQG Tây Ban Nha
13
24
13
24
T
2.5/3
T
VĐQG Tây Ban Nha
30
50
30
50
T
2.5/3
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
21
20
21
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
B
3.5
1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
03
13
03
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
00
32
00
32
B
H
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
03
05
03
05
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
22
20
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
31
01
31
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alejandro José Hernández Hernández |
| Điều khiển Atletico Madrid | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Rayo Vallecano | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |



