Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Levante
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 1 | 3 | 9:9 | 4 | 16 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 4:5 | 1 | 17 |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 5:4 | 3 | 5 |
| Gần đây | 5 | 1 | 1 | 3 | 9:9 | 4 | |
| Tất cả | 5 | 3 | 1 | 1 | 5:2 | 10 | 5 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:1 | 6 | 3 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:1 | 4 | 8 |
| 6 trận gần đây | 5 | 3 | 1 | 1 | 5:2 | 10 |
Real Madrid
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 5 | 0 | 0 | 10:2 | 15 | 1 | |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 5:1 | 9 | 2 | |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:1 | 6 | 2 | |
| Gần đây | 5 | 5 | 0 | 0 | 10:2 | 15 | ||
| Tất cả | 5 | 4 | 1 | 0 | 6:1 | 13 | 1 | 80% |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:1 | 7 | 1 | 67% |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:0 | 6 | 1 | 100% |
| 6 trận gần đây | 5 | 4 | 1 | 0 | 6:1 | 13 | 80% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tây Ban Nha
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
21
22
21
22
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
23
20
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
21
23
21
23
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
02
13
02
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
52
20
52
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
40
60
40
60
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
33
01
33
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
30
32
30
32
T
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
02
12
02
12
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
22
11
22
T
T
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
T
T
4
1.5/2
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
12
13
12
13
B
3/3.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
30
20
30
B
3.5/4
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
20
20
20
T
4.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
02
05
02
05
B
3.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
30
10
30
B
3.5/4
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
23
00
23
T
3/3.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
51
21
51
B
3.5/4
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
T
3
H
VĐQG Tây Ban Nha
11
42
11
42
T
4
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
H
T
3/3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
11
21
11
21
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
12
02
12
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
21
21
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
04
02
04
T
T
4
1.5/2
H
T
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
T
3
1/1.5
T
T
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
21
01
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
42
43
42
43
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
32
20
32
B
T
3.5
1.5
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Isidro Díaz de Mera Escuderos |
| Điều khiển Levante | 1T 4H 2B |
| Điều khiển Real Madrid | 7T 2H 0B |
| 10 trận gần đây | 37.5% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |



