Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Athletic Bilbao
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 3 | 1 | 3 | 7:8 | 10 | 9 |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 5:4 | 7 | 10 |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:4 | 3 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:6 | 7 | |
| Tất cả | 7 | 1 | 5 | 1 | 2:1 | 8 | 10 |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:1 | 5 | 11 |
| Khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 0:0 | 3 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 0:1 | 5 |
Mallorca
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 1 | 2 | 4 | 6:11 | 5 | 18 | |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:5 | 5 | 12 | |
| Khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 3:6 | 0 | 19 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:8 | 5 | ||
| Tất cả | 7 | 1 | 2 | 4 | 3:7 | 5 | 19 | 14% |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 1:3 | 4 | 16 | 25% |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:4 | 1 | 18 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:5 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
10
41
10
41
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
UEFA Champions League
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
12
00
12
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
32
20
32
T
T
2/2.5
1
T
T
Emirates Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
32
11
32
T
3.5/4
T
Giao hữu
30
41
30
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
B
B
2.5
1
T
X
Giao hữu
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
H
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
H
1.5/2
0.5/1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
H
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
32
20
32
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
T
2.5/3
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
2.5
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
2/2.5
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
2/2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
H
2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
30
10
30
T
2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
13
11
13
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
21
32
21
32
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
21
21
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
B
H
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
04
04
04
04
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
12
00
12
B
B
2
0.5/1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
21
01
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alejandro Quintero |
| Điều khiển Athletic Bilbao | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Mallorca | 2T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.3 |



