Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Celta Vigo
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 0 | 5 | 2 | 6:9 | 5 | 18 |
| Chủ | 4 | 0 | 3 | 1 | 3:5 | 3 | 16 |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 3:4 | 2 | 14 |
| Gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 6:7 | 5 | |
| Tất cả | 7 | 1 | 4 | 2 | 2:3 | 7 | 15 |
| Chủ | 4 | 0 | 2 | 2 | 0:2 | 2 | 19 |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 |
Atletico Madrid
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 3 | 3 | 1 | 14:9 | 12 | 7 | |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 11:5 | 10 | 3 | |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 3:4 | 2 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 13:7 | 12 | ||
| Tất cả | 7 | 2 | 5 | 0 | 7:5 | 11 | 7 | 29% |
| Chủ | 4 | 1 | 3 | 0 | 5:4 | 6 | 8 | 25% |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 | 7 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 6:5 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa League
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
Europa League
00
21
00
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
B
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
11
12
11
12
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
41
10
41
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
32
11
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
04
00
04
B
T
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
2.5/3
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
23
11
23
T
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
30
51
30
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
22
52
22
52
T
H
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
32
11
32
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
UEFA Champions League
21
32
21
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
04
00
04
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
40
40
40
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Cesar Soto Grado |
| Điều khiển Celta Vigo | 4T 1H 1B |
| Điều khiển Atletico Madrid | 4T 4H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |



