Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Real Madrid
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 6 | 0 | 1 | 16:8 | 18 | 2 |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 5:1 | 9 | 8 |
| Khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 11:7 | 9 | 2 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 15:8 | 15 | |
| Tất cả | 7 | 5 | 2 | 0 | 10:3 | 17 | 1 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:1 | 7 | 6 |
| Khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 7:2 | 10 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 10:3 | 16 |
Villarreal
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 5 | 1 | 1 | 13:5 | 16 | 3 | |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 10:1 | 12 | 1 | |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:4 | 4 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:5 | 13 | ||
| Tất cả | 7 | 3 | 2 | 2 | 7:2 | 11 | 6 | 43% |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:1 | 7 | 4 | 50% |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:1 | 4 | 12 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:2 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
01
05
01
05
T
H
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
22
52
22
52
B
H
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
14
02
14
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
H
T
3/3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
11
21
11
21
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
12
02
12
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
21
21
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
04
02
04
T
T
4
1.5/2
H
T
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
T
3
1/1.5
T
T
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
21
01
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
42
43
42
43
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
12
12
12
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
H
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
14
44
14
44
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
41
20
41
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
23
11
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
20
23
20
23
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
21
01
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
22
11
22
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
32
21
32
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
12
22
12
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
22
02
22
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
23
00
23
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
B
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
30
10
30
T
3.5/4
X
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
10
22
10
22
H
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
21
01
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
40
50
40
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
23
12
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
13
13
13
13
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
22
10
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
22
33
22
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
31
42
31
42
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
23
21
23
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Guillermo Cuadra Fernandez |
| Điều khiển Real Madrid | 5T 2H 3B |
| Điều khiển Villarreal | 4T 1H 5B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |



