Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Villarreal
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 5 | 1 | 2 | 14:8 | 16 | 3 |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 10:1 | 12 | 1 |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 4:7 | 4 | 10 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:8 | 10 | |
| Tất cả | 8 | 3 | 3 | 2 | 7:2 | 12 | 7 |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:1 | 7 | 6 |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 1:1 | 5 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:2 | 6 |
Real Betis
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 4 | 3 | 1 | 13:8 | 15 | 4 | |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 7:3 | 9 | 9 | |
| Khách | 4 | 1 | 3 | 0 | 6:5 | 6 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:7 | 11 | ||
| Tất cả | 8 | 4 | 2 | 2 | 7:4 | 14 | 5 | 50% |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 4:1 | 8 | 2 | 50% |
| Khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 3:3 | 6 | 5 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tây Ban Nha
00
31
00
31
B
T
3/3.5
1.5
T
X
UEFA Champions League
10
22
10
22
H
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
21
01
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
40
50
40
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
23
12
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
13
13
13
13
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
22
10
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
22
33
22
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
31
42
31
42
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
23
21
23
T
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
51
10
51
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
2.5/3
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Europa League
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
Europa League
12
22
12
22
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
31
11
31
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
22
21
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
12
00
12
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
02
23
02
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
34
12
34
B
T
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
14
10
14
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
22
20
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alejandro Jose Hernandez |
| Điều khiển Villarreal | 5T 2H 3B |
| Điều khiển Real Betis | 0T 4H 6B |
| 10 trận gần đây | 12.5% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |



