Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Real Madrid
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 8 | 0 | 1 | 20:9 | 24 | 1 |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 8:2 | 12 | 5 |
| Khách | 5 | 4 | 0 | 1 | 12:7 | 12 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 14:8 | 15 | |
| Tất cả | 9 | 5 | 4 | 0 | 10:3 | 19 | 1 |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 3:1 | 8 | 7 |
| Khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 7:2 | 11 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 7:2 | 12 |
Barcelona
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 7 | 1 | 1 | 24:10 | 22 | 2 | |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 13:2 | 12 | 4 | |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 11:8 | 10 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 17:7 | 15 | ||
| Tất cả | 9 | 4 | 2 | 3 | 9:7 | 14 | 7 | 44% |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 5:2 | 8 | 5 | 50% |
| Khách | 5 | 2 | 0 | 3 | 4:5 | 6 | 7 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:5 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
H
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
31
00
31
T
B
3/3.5
1.5
T
X
UEFA Champions League
01
05
01
05
T
H
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
22
52
22
52
B
H
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
14
02
14
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
H
T
3/3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
11
21
11
21
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
12
02
12
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
21
21
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
04
02
04
T
T
4
1.5/2
H
T
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
T
3
1/1.5
T
T
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
42
43
42
43
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
41
52
41
52
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
04
00
04
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
32
11
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
13
11
13
T
H
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
20
61
20
61
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
B
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
41
21
41
B
B
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
11
12
11
12
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
13
10
13
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1.5
X
T
UEFA Champions League
00
12
00
12
T
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
60
10
60
T
T
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
23
20
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Gamper Trophy
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
03
05
03
05
B
T
6.5
2.5/3
X
T
Giao hữu
23
37
23
37
T
H
4
1.5/2
T
T
Giao hữu
11
13
11
13
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
23
21
23
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
42
43
42
43
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Cesar Soto Grado |
| Điều khiển Real Madrid | 6T 2H 1B |
| Điều khiển Barcelona | 3T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.6 |



