Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Villarreal
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 6 | 2 | 2 | 18:10 | 20 | 3 |
| Chủ | 5 | 4 | 1 | 0 | 12:3 | 13 | 2 |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 6:7 | 7 | 8 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:7 | 13 | |
| Tất cả | 10 | 5 | 3 | 2 | 9:2 | 18 | 4 |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 7:1 | 10 | 3 |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 2:1 | 8 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:1 | 11 |
Rayo Vallecano
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 4 | 2 | 4 | 12:10 | 14 | 8 | |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:3 | 5 | 15 | |
| Khách | 6 | 3 | 0 | 3 | 9:7 | 9 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:5 | 10 | ||
| Tất cả | 10 | 2 | 6 | 2 | 6:3 | 12 | 11 | 20% |
| Chủ | 4 | 0 | 3 | 1 | 0:1 | 3 | 20 | 0% |
| Khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:2 | 9 | 4 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 3:1 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
02
06
02
06
T
T
5
2/2.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
UEFA Champions League
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
31
00
31
B
T
3/3.5
1.5
T
X
UEFA Champions League
10
22
10
22
H
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
21
01
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
40
50
40
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
23
12
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
13
13
13
13
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
14
15
14
15
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
31
01
31
T
B
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
21
01
21
H
2.5/3
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
12
42
12
42
T
2.5/3
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
40
20
40
T
2.5/3
T
VĐQG Tây Ban Nha
03
25
03
25
T
2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
13
16
13
16
H
B
5.5
2.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
H
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
32
11
32
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
B
3.5
1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
03
13
03
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
00
32
00
32
B
H
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
03
05
03
05
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Iosu Apezteguia |
| Điều khiển Villarreal | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Rayo Vallecano | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.67 |



