Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Atletico Madrid
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 6 | 4 | 1 | 21:10 | 22 | 4 |
| Chủ | 6 | 5 | 1 | 0 | 15:5 | 16 | 3 |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 6:5 | 6 | 10 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 15:5 | 16 | |
| Tất cả | 11 | 4 | 7 | 0 | 10:5 | 19 | 4 |
| Chủ | 6 | 1 | 5 | 0 | 5:4 | 8 | 9 |
| Khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 5:1 | 11 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 6:3 | 10 |
Levante
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 2 | 3 | 6 | 15:20 | 9 | 16 | |
| Chủ | 5 | 0 | 1 | 4 | 6:14 | 1 | 20 | |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:6 | 8 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:11 | 5 | ||
| Tất cả | 11 | 6 | 1 | 4 | 8:7 | 19 | 5 | 55% |
| Chủ | 5 | 2 | 0 | 3 | 4:6 | 6 | 15 | 40% |
| Khách | 6 | 4 | 1 | 1 | 4:1 | 13 | 1 | 67% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 3:5 | 9 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
10
31
10
31
T
T
3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
UEFA Champions League
00
40
00
40
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
UEFA Champions League
30
51
30
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
22
52
22
52
T
H
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
32
11
32
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
UEFA Champions League
21
32
21
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
21
21
21
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
22
20
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
02
05
02
05
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
2.5/3
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
22
11
22
B
2/2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
31
10
31
T
2.5/3
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
32
11
32
B
3
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
2.5/3
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
H
2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
20
20
20
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
12
34
12
34
B
B
4.5
2
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
21
33
21
33
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
T
2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
14
02
14
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
21
22
21
22
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
23
20
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu



