Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Celta Vigo
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 2 | 7 | 2 | 13:14 | 13 | 13 |
| Chủ | 6 | 0 | 5 | 1 | 5:7 | 5 | 18 |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 8:7 | 8 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:8 | 9 | |
| Tất cả | 11 | 3 | 4 | 4 | 5:6 | 13 | 12 |
| Chủ | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:3 | 5 | 18 |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 4:3 | 8 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 |
Barcelona
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 8 | 1 | 2 | 28:13 | 25 | 3 | |
| Chủ | 5 | 5 | 0 | 0 | 16:3 | 15 | 4 | |
| Khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:10 | 10 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 12:10 | 12 | ||
| Tất cả | 11 | 5 | 2 | 4 | 12:10 | 17 | 7 | 45% |
| Chủ | 5 | 3 | 2 | 0 | 7:3 | 11 | 5 | 60% |
| Khách | 6 | 2 | 0 | 4 | 5:7 | 6 | 10 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:8 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa League
03
03
03
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
02
00
02
B
B
5/5.5
2/2.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
21
23
21
23
T
B
2/2.5
1
T
T
Europa League
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Europa League
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
Europa League
00
21
00
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
B
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
11
43
11
43
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
22
01
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
32
01
32
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
03
33
03
33
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
12
11
12
T
T
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
22
01
22
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
21
41
21
41
B
H
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
20
20
20
T
B
3.5/4
1.5/2
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
40
50
40
50
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
22
11
22
T
T
4
1.5/2
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
50
20
50
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
30
43
30
43
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
21
33
21
33
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
31
21
31
H
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
21
21
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
20
61
20
61
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
B
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
41
21
41
B
B
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
11
12
11
12
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
13
10
13
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1.5
X
T
UEFA Champions League
00
12
00
12
T
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
60
10
60
T
T
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
23
20
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Gamper Trophy
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
03
05
03
05
B
T
6.5
2.5/3
X
T
Giao hữu
23
37
23
37
T
H
4
1.5/2
T
T
Giao hữu
11
13
11
13
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Javier Alberola Rojas |
| Điều khiển Celta Vigo | 1T 4H 5B |
| Điều khiển Barcelona | 6T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |



